Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài (FCT): Hạch Toán Đúng Cho DN Có Giao Dịch Quốc Tế

Thuế nhà thầu nước ngoài (Foreign Contractor Tax – FCT) là cách gọi chung nghĩa vụ thuế của tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập phát sinh tại Việt Nam trên cơ sở hợp đồng với bên Việt Nam. FCT gồm hai phần: thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp (với tổ chức) hoặc thuế thu nhập cá nhân (với cá nhân). Khi mua dịch vụ của tổ chức nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, doanh nghiệp Việt Nam là người nộp thuế GTGT (khoản 3 Điều 4 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15) và là người nộp thuế TNDN thay cho bên nước ngoài (khoản 2 Điều 2 Nghị định 320/2025/NĐ-CP) — nên hạch toán đúng FCT là việc của doanh nghiệp Việt Nam, không phải của nhà thầu.

⚠️ Thông tư 103/2014/TT-BTC đã hết hiệu lực toàn bộ từ 01/7/2026 — bị bãi bỏ tại điểm b khoản 3 Điều 99 Thông tư 89/2026/TT-BTC (hướng dẫn Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15). Trước đó, Thông tư 69/2025/TT-BTC (thông tư về thuế GTGT) đã bãi bỏ Điều 6, 9, 12 và 15 của TT 103 từ 01/7/2025 (điểm c khoản 3 Điều 10), và Thông tư 20/2026/TT-BTC bãi bỏ các quy định về chính sách thuế TNDN tại TT 103 (điểm a khoản 7 Điều 10; TT 20 hiệu lực 12/3/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế 2025). Căn cứ hiện hành: thuế GTGT — Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 và Điều 9 TT 69/2025; thuế TNDN — khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP và Điều 7 TT 20/2026; khai, nộp thuế — Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15, Nghị định 252/2026/NĐ-CP và TT 89/2026 (cùng hiệu lực 01/7/2026).

Bài viết thuộc cụm thuế của trang trụ ERP & tuân thủ kế toán – thuế.

Cách xác định thuế nhà thầu theo quy định hiện hành

Thuế GTGT và thuế TNDN của nhà thầu nước ngoài nay được xác định riêng theo từng sắc thuế, mỗi sắc thuế có căn cứ riêng:

Sắc thuế · cách tínhÁp dụng vớiCăn cứ
GTGT — tỷ lệ % trên doanh thuTổ chức nước ngoài không có cơ sở thường trú, cá nhân ở nước ngoài không cư trú, chưa thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ. Tỷ lệ: phân phối, cung cấp hàng hóa 1%; dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu 5%; sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu 3%; hoạt động khác 2%Luật 48/2024, Điều 12 khoản 2 (điểm a3, b); TT 69/2025, Điều 9 khoản 4, 6 và Phụ lục I
GTGT — phương pháp khấu trừCơ sở kinh doanh thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ theo pháp luật Việt NamLuật 48/2024, Điều 11 khoản 2
TNDN — tỷ lệ % trên doanh thuDoanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú; có cơ sở thường trú nhưng thu nhập không liên quan tới cơ sở thường trú; cung cấp hàng hóa, dịch vụ qua thương mại điện tử, nền tảng số. Tỷ lệ chính: dịch vụ 5%; cung cấp, phân phối hàng hóa 1%; tiền bản quyền 10%; lãi tiền vay 5%; cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải 5%; xây dựng, vận tải và hoạt động khác 2%NĐ 320/2025, Điều 2 khoản 1 (điểm b2, b3, b4) và Điều 12 khoản 3; TT 20/2026, Điều 7
TNDN — thu nhập tính thuế × thuế suấtDoanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú tại Việt Nam, với thu nhập liên quan tới hoạt động của cơ sở thường trú đóNĐ 320/2025, Điều 2 khoản 1 điểm b1 và Điều 12 khoản 1

Phương pháp “hỗn hợp” của TT 103/2014 chỉ còn ý nghĩa chuyển tiếp: hợp đồng nhà thầu đang áp dụng phương pháp này và ký trước ngày TT 20/2026 có hiệu lực (12/3/2026) tiếp tục xác định nghĩa vụ TNDN theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm ký (khoản 4 Điều 10 TT 20/2026). Hợp đồng ký mới cần xác định lại theo bảng trên. Hợp đồng gồm nhiều hoạt động mà không tách riêng được giá trị từng hoạt động thì áp tỷ lệ cao nhất cho toàn bộ hợp đồng (TT 69/2025 Điều 9 khoản 6 điểm b; TT 20/2026 Điều 7 khoản 5 điểm b).

Hạch toán FCT trên ERP

  1. Xác định nghĩa vụ khi ký hợp đồng — nhận diện giao dịch có nhà thầu nước ngoài, loại hoạt động và tỷ lệ áp dụng cho từng sắc thuế theo văn bản hiện hành.
  2. Quy đổi doanh thu tính thuế khi hợp đồng ghi giá “net” — nếu nhà thầu nhận đủ tiền và bên Việt Nam chịu thuế, doanh thu tính thuế = doanh thu chưa có thuế ÷ (1 − tỷ lệ %), quy đổi riêng cho thuế GTGT (TT 69/2025 Điều 9 khoản 5 điểm a) và thuế TNDN (TT 20/2026 Điều 7 khoản 4 điểm a).
  3. Khấu trừ khi thanh toán — ghi nhận phần thuế nộp thay (GTGT, TNDN) tách khỏi khoản trả cho nhà thầu. Chứng từ nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài là căn cứ để doanh nghiệp nộp thuế theo phương pháp khấu trừ được khấu trừ thuế GTGT đầu vào, khi đáp ứng các điều kiện khác tại Điều 14 Luật 48/2024 (điểm a khoản 2 Điều 14; Điều 6 TT 69/2025).
  4. Theo dõi nghĩa vụ nộp và chứng từ — liên kết chứng từ nộp thuế thay với hợp đồng và hóa đơn, truy vết qua audit trail.

Với doanh nghiệp có nhiều giao dịch quốc tế (đặc biệt FDI), việc gắn FCT vào quy trình mua hàng/thanh toán trên ERP giúp không bỏ sót nghĩa vụ nộp thay — bỏ sót thường chỉ lộ ra khi kiểm tra, thanh tra thuế, kéo theo truy thu và tiền chậm nộp.

Câu hỏi thường gặp

Thuế nhà thầu nước ngoài gồm những loại thuế nào?

FCT gồm thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp (với tổ chức nước ngoài) hoặc thuế thu nhập cá nhân (với cá nhân nước ngoài) kinh doanh hoặc có thu nhập phát sinh tại Việt Nam trên cơ sở hợp đồng với bên Việt Nam.

Ai có trách nhiệm nộp thuế nhà thầu?

Khi mua dịch vụ của tổ chức nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, doanh nghiệp Việt Nam là người nộp thuế GTGT (khoản 3 Điều 4 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15) và nộp thuế TNDN thay cho bên nước ngoài theo tỷ lệ % trên doanh thu (khoản 2 Điều 2 và khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP).

Thông tư 103/2014 về thuế nhà thầu còn hiệu lực không?

Không. Thông tư 103/2014/TT-BTC bị bãi bỏ toàn bộ từ 01/7/2026 theo điểm b khoản 3 Điều 99 Thông tư 89/2026/TT-BTC. Phần thuế GTGT nay theo Điều 9 Thông tư 69/2025/TT-BTC; phần thuế TNDN theo khoản 3 Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP và Điều 7 Thông tư 20/2026/TT-BTC.

Nguồn tham khảo

  • Luật Thuế giá trị gia tăng 48/2024/QH15 — Điều 4 khoản 3 (người nộp thuế), Điều 11 khoản 2, Điều 12 khoản 2, Điều 14 khoản 2 điểm a.
  • Thông tư 69/2025/TT-BTC (hiệu lực 01/7/2025) — Điều 6 (chứng từ nộp thuế GTGT thay), Điều 9 (thuế GTGT với tổ chức, cá nhân nước ngoài), Điều 10 khoản 3 điểm c.
  • Nghị định 320/2025/NĐ-CP — Điều 2 (người nộp thuế, cơ sở thường trú), Điều 12 khoản 3 (tỷ lệ % TNDN trên doanh thu).
  • Thông tư 20/2026/TT-BTC (hiệu lực 12/3/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế 2025) — Điều 7 (TNDN với doanh nghiệp nước ngoài), Điều 10 khoản 4 và khoản 7 điểm a.
  • Thông tư 89/2026/TT-BTC (hiệu lực 01/7/2026) — Điều 99 khoản 3 điểm b: bãi bỏ Thông tư 103/2014/TT-BTC.

Cập nhật: 10/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý — doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản gốc còn hiệu lực và tỷ lệ áp dụng tại thời điểm giao dịch.

Không bỏ sót nghĩa vụ thuế nhà thầu

ERP Sài Gòn — 12 năm đối tác Sage, 50+ dự án, nhiều khách hàng FDI — thiết lập quy trình mua hàng/thanh toán trên Sage 300 để tách riêng phần thuế nộp thay và truy vết chứng từ theo đúng quy định.

Đặt lịch tư vấn miễn phí →