Thuế Tối Thiểu Toàn Cầu (Pillar 2) và DN FDI Tại Việt Nam: ERP Cần Chuẩn Bị Gì
Thuế tối thiểu toàn cầu (Trụ cột 2 – Pillar Two của OECD) được Việt Nam áp dụng theo Nghị quyết 107/2023/QH15, hiệu lực từ 01/01/2024, áp dụng từ năm tài chính 2024 (khoản 1 Điều 8). Mức thuế suất tối thiểu là 15% (khoản 4 Điều 4). Đối tượng là các đơn vị hợp thành của tập đoàn đa quốc gia có doanh thu trong báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao từ 750 triệu EUR trở lên ít nhất 2 năm trong 4 năm liền kề trước năm tài chính (khoản 1 Điều 2). Nếu thuế suất thực tế (ETR) tại Việt Nam thấp hơn 15%, Việt Nam thu thuế bổ sung theo tỷ lệ (15% − ETR) trên lợi nhuận tính thuế bổ sung (khoản 2, 3 Điều 4) — có thể làm giảm đáng kể giá trị các ưu đãi thuế suất mà doanh nghiệp FDI đang hưởng.
Đây là chủ đề đặc biệt quan trọng với nhóm khách hàng FDI. Bài viết thuộc cụm thuế của trang trụ ERP & tuân thủ kế toán – thuế.
Ai thuộc đối tượng áp dụng?
- Đơn vị hợp thành của tập đoàn đa quốc gia có doanh thu trong báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao từ 750 triệu EUR trở lên ít nhất 2 năm trong 4 năm liền kề trước năm tài chính (khoản 1 Điều 2 NQ 107/2023).
- Không áp dụng với tổ chức của chính phủ, tổ chức quốc tế, tổ chức phi lợi nhuận, quỹ hưu trí, quỹ đầu tư hoặc tổ chức đầu tư bất động sản là công ty mẹ tối cao, và tổ chức có ít nhất 85% giá trị tài sản thuộc sở hữu của các tổ chức này (điểm a–g khoản 1 Điều 2).
- Nhóm chịu tác động rõ nhất là doanh nghiệp FDI tại Việt Nam thuộc các tập đoàn này và đang có thuế suất thực tế dưới 15%.
- Đơn vị hợp thành được lựa chọn coi QDMTT bằng 0 khi doanh thu bình quân tại Việt Nam dưới 10 triệu EUR và thu nhập bình quân dưới 01 triệu EUR hoặc lỗ (khoản 9 Điều 4).
Hai cơ chế chính
| Cơ chế | Bản chất |
|---|---|
| QDMTT (thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn) | Đơn vị hợp thành tại Việt Nam nộp thuế bổ sung khi thuế suất thực tế tại Việt Nam dưới 15%: số thuế = (15% − ETR) × lợi nhuận tính thuế bổ sung; lợi nhuận tính thuế bổ sung = thu nhập ròng theo quy định thuế tối thiểu toàn cầu trừ phần giảm trừ theo tài sản hữu hình và tiền lương (Điều 4 NQ 107/2023). Hạn nộp tờ khai và nộp thuế: chậm nhất 12 tháng sau ngày kết thúc năm tài chính (khoản 1 Điều 6) |
| IIR (quy định gộp thu nhập chịu thuế tối thiểu) | Công ty mẹ tối cao, công ty mẹ bị sở hữu một phần, công ty mẹ trung gian tại Việt Nam nắm giữ đơn vị hợp thành chịu thuế suất thấp ở nước ngoài phải khai, nộp phần thuế bổ sung được phân bổ (khoản 1 Điều 5). Hạn: 18 tháng sau năm tài chính cho năm đầu tiên thuộc diện áp dụng, 15 tháng cho các năm sau (khoản 2 Điều 6) |
Vì sao ERP là yếu tố sống còn cho Pillar 2
Tính thuế suất thực tế (ETR) đòi hỏi dữ liệu tài chính chi tiết, nhất quán và truy vết được ở cấp từng đơn vị. Đây là bài toán dữ liệu trước khi là bài toán thuế — và là nơi ERP trở nên thiết yếu:
- Dữ liệu tài chính chuẩn theo từng pháp nhân — thu nhập, thuế đã nộp, điều chỉnh, tách theo đúng đơn vị. Với tập đoàn đa pháp nhân, quản lý đa tiền tệ và đa pháp nhân trên Sage 300 là nền tảng.
- Số liệu vừa theo VAS vừa theo chuẩn tập đoàn — nhiều FDI cần cả báo cáo VAS lẫn báo cáo theo chuẩn quốc tế của tập đoàn để tính ETR.
- Tài sản hữu hình và tiền lương tại Việt Nam — phần giảm trừ khi tính lợi nhuận tính thuế bổ sung là 5% giá trị tài sản hữu hình bình quân và 5% tiền lương, có tỷ lệ chuyển tiếp từ năm 2024 (khoản 8 Điều 4) — cần số liệu tài sản cố định và tiền lương tách theo từng đơn vị.
- Truy vết và nhất quán — dữ liệu tính ETR phải đối chiếu được với sổ sách qua audit trail.
Khi phần ưu đãi thuế suất dưới 15% có thể bị thu bổ sung, lợi thế cạnh tranh chuyển sang chất lượng dữ liệu và hiệu quả vận hành. Doanh nghiệp có hệ thống ERP tốt sẽ tính ETR nhanh, chính xác và minh bạch — giảm rủi ro và chi phí tuân thủ Pillar 2.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu theo Nghị quyết 107/2023/QH15, hiệu lực từ 01/01/2024 và áp dụng từ năm tài chính 2024 (khoản 1 Điều 8), với mức thuế suất tối thiểu là 15%.
Đơn vị hợp thành của tập đoàn đa quốc gia có doanh thu trong báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao từ 750 triệu EUR trở lên ít nhất 2 năm trong 4 năm liền kề trước năm tài chính (khoản 1 Điều 2 Nghị quyết 107/2023/QH15). Chịu tác động rõ nhất là doanh nghiệp FDI thuộc các tập đoàn này đang có thuế suất thực tế dưới 15%.
Với đối tượng thuộc Pillar 2, khi thuế suất thực tế tại Việt Nam dưới 15%, phần chênh lệch tính trên lợi nhuận tính thuế bổ sung có thể bị thu bổ sung (Điều 4 Nghị quyết 107/2023/QH15), làm giảm đáng kể giá trị ưu đãi thuế suất. Lợi thế cạnh tranh chuyển sang chất lượng dữ liệu và hiệu quả vận hành.
Nguồn tham khảo
- Nghị quyết 107/2023/QH15 — áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu: Điều 2 (người nộp thuế, ngưỡng 750 triệu EUR), Điều 4 (QDMTT, mức tối thiểu 15%), Điều 5 (IIR), Điều 6 (kê khai, nộp thuế), Điều 8 (hiệu lực 01/01/2024, áp dụng từ năm tài chính 2024).
- Nghị định 236/2025/NĐ-CP ngày 29/8/2025 — quy định chi tiết một số điều của Nghị quyết 107/2023/QH15.
- OECD — Global Anti-Base Erosion Rules (Pillar Two).
Cập nhật: 10/2026. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý — doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản gốc còn hiệu lực tại thời điểm áp dụng.
ERP Sài Gòn — 12 năm đối tác Sage, 50+ dự án, nhiều khách hàng FDI — tổ chức dữ liệu tài chính đa pháp nhân, đa tiền tệ trên Sage 300 phục vụ tính thuế suất thực tế minh bạch.
Đặt lịch tư vấn miễn phí →