Từ ngày 01/01/2026, Thông tư 200/2014/TT-BTC hết hiệu lực và được thay thế bởi Thông tư 99/2025/TT-BTC. Doanh nghiệp đang dùng Sage 300 cần rà soát và cập nhật cấu hình Chart of Accounts (hệ thống tài khoản) trong module General Ledger để đảm bảo tuân thủ chế độ kế toán mới nhất. Bài này hướng dẫn từng bước: từ những thay đổi quan trọng của TT99 đến cách cấu hình segment GL trong Sage 300.
Thông tư 200/2014/TT-BTC chính thức hết hiệu lực từ 01/01/2026. Văn bản thay thế: Thông tư 99/2025/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau 01/01/2026. (Nguồn: thuvienphapluat.vn)
Thông tư 99/2025 có gì mới so với Thông tư 200?
Thông tư 99/2025/TT-BTC giữ nguyên cơ cấu tổng thể hệ thống tài khoản nhưng có 4 thay đổi then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến cấu hình ERP:
| Điểm thay đổi | Thông tư 200 (hết hiệu lực) | Thông tư 99/2025 (áp dụng 2026) |
|---|---|---|
| Quy mô hệ thống TK | Nhiều hơn, có TK doanh nghiệp không dùng đến | 71 TK cấp 1, 113 TK cấp 2 — tinh giản hơn |
| Quyền mở TK | Cần xin phép Bộ Tài chính nếu mở TK ngoài danh mục | DN tự chủ mở, sửa, bổ sung TK — không cần xin BTC |
| Báo cáo tài chính | Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) | Báo cáo tình hình tài chính (Statement of Financial Position) |
| TK mới | Không có TK tài sản sinh học; TK 821 đơn giản | Thêm TK 215 (Tài sản sinh học); TK 821 tách đôi gồm cả thuế TNDN bổ sung Pillar 2 |
Tài khoản thêm mới và bị bãi bỏ trong TT99
Trước khi cấu hình lại Sage 300, cần nắm rõ danh sách tài khoản thay đổi để quyết định tạo mới, đổi tên, hoặc ngưng sử dụng trong GL:
| Tài khoản | Tên | Trạng thái trong TT99 | Lưu ý Sage 300 |
|---|---|---|---|
| 215 | Tài sản sinh học | 🆕 Mới hoàn toàn | Tạo GL Account 215, 2151 (vật nuôi), 2152 (cây trồng). Chỉ áp dụng nếu DN có tài sản sinh học. |
| 821 | Chi phí thuế TNDN | 🔄 Tách thêm tiểu khoản | Thêm 82112 — chi phí thuế TNDN bổ sung theo Pillar 2 (15% thuế tối thiểu toàn cầu). Cần cấu hình nếu DN thuộc tập đoàn đa quốc gia. |
| 419 | Cổ phiếu quỹ | 🔄 Đổi tên | TT200 gọi là “Cổ phiếu quỹ”; TT99 đổi thành “Cổ phiếu quỹ tự mua”. Cập nhật tên trong GL Account Description. |
| 7 TK bị bãi bỏ | Một số TK ít dùng | ❌ Bãi bỏ từ 01/01/2026 | Kiểm tra số dư các TK bị bãi bỏ trước khi kết thúc năm 2025. Nếu còn số dư, kết chuyển sang TK phù hợp theo hướng dẫn BTC. |
Cấu hình Chart of Accounts trong Sage 300 GL
Sage 300 General Ledger (GL) sử dụng khái niệm Segment để cấu trúc mã tài khoản. Mỗi account code là tổ hợp của các segment — đây là điểm mạnh cho phép một Sage 300 GL phục vụ nhiều chiều phân tích mà không cần tạo hàng nghìn TK riêng lẻ.
Bước 1 — Định nghĩa Segments (Common Services → Account Structures)
Vào Common Services → Account Structures để khai báo độ dài và tên từng segment:
| Segment | Tên gợi ý | Độ dài | Ví dụ giá trị |
|---|---|---|---|
| Segment 1 | Account | 6 ký tự | 111000, 112000, 131000, 331000 |
| Segment 2 | Department | 4 ký tự | KTOA (Kế toán), MKTG, SANX, QLDA |
| Segment 3 | Branch | 3 ký tự | HCM, HAN, DAN, CAN |
| Segment 4 | Project (tùy chọn) | 6 ký tự | PRJ001, CON202, MFG301 |
Bước 2 — Tạo GL Accounts theo danh mục TT99
Vào General Ledger → G/L Accounts để tạo tài khoản. Quy tắc quan trọng:
- Mã TK (Account Number) bắt đầu bằng số TK TT99 — ví dụ:
111000cho TK 111 Tiền mặt - Đặt Account Type đúng: Balance Sheet (Tài sản/Nguồn vốn) hoặc Income Statement (Doanh thu/Chi phí)
- TK 215 (Tài sản sinh học mới) → Account Type = Balance Sheet, Normal Balance = Debit
- TK 82112 (Thuế TNDN bổ sung Pillar 2) → Income Statement, Normal Balance = Debit
- Dùng Optional Fields để tag thêm thông tin (ví dụ: VAS_CODE = “111”) mà không thay đổi cấu trúc tài khoản
Bước 3 — Cấu hình Account Groups (Nhóm TK)
Sage 300 cho phép nhóm các TK vào Account Groups để tổng hợp báo cáo. Mapping với nhóm TT99:
| Account Group Sage 300 | TK TT99 tương ứng | Trên BCTC |
|---|---|---|
| Current Assets | 1xx (Tài sản ngắn hạn) | Mục A — Tài sản ngắn hạn |
| Fixed Assets | 2xx (Tài sản dài hạn) | Mục B — Tài sản dài hạn |
| Current Liabilities | 3xx (Nợ phải trả ngắn hạn) | Mục C — Nợ ngắn hạn |
| Long-term Liabilities | 341, 343 (Nợ dài hạn) | Mục D — Nợ dài hạn |
| Equity | 4xx (Vốn chủ sở hữu) | Mục E — Vốn chủ sở hữu |
| Revenue | 5xx, 7xx (Doanh thu) | Doanh thu thuần — BCKQHĐKD |
| Expenses | 6xx, 8xx (Chi phí) | Chi phí — BCKQHĐKD |
Thiết kế Segment — nguyên tắc quan trọng
- Segment 1 (Account) luôn là TK kế toán — khớp với số TK trong TT99. Không dùng mã nội bộ tự đặt.
- Không nên quá 4 segments — mỗi segment thêm làm tăng số account combinations cần maintain.
- Segment Department/Branch chỉ dùng cho TK chi phí/doanh thu — TK tiền mặt, phải thu, phải trả thường không cần phân tách theo phòng ban.
- Dùng Optional Fields thay vì segment khi thông tin chỉ cần tra cứu, không cần tổng hợp số dư. Ví dụ: mã hợp đồng, mã nhà cung cấp phụ.
- Đặt segment separator là dấu
-(gạch ngang) cho dễ đọc trong báo cáo.
Checklist cập nhật từ TT200 sang TT99 trong Sage 300
FAQ
Cần hỗ trợ cấu hình Sage 300 theo TT99/2025?
ERP Sài Gòn — đối tác Sage chính thức 12 năm — hỗ trợ review cấu hình, migrate Chart of Accounts, và kiểm tra tuân thủ sau chuyển đổi.
• Thông tư 99/2025/TT-BTC — Bộ Tài chính, ban hành 2025, hiệu lực 01/01/2026 (thuvienphapluat.vn)
• Thông báo “Thông tư 200/2014 hết hiệu lực từ 01/01/2026” (thuvienphapluat.vn)
• Sage 300 ERP — General Ledger module (sage.com/en-us/products/sage-300/)